|
Chào mừng! Login
| ||
| |||
Chuyển đổi Rwanda Franc và Tanzania Shilling được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Tám 2026.
Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rwanda Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tanzania Shilling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tanzania shilling hoặc Rwanda Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.
Franc Rwanda là tiền tệ Rwanda (RW, RWA). Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Ký hiệu RWF có thể được viết RF. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Franc Rwanda được chia thành 100 centimes. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Franc Rwanda cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi RWF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa.