Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rwanda Franc và Tanzania Shilling được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rwanda Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tanzania Shilling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tanzania shilling hoặc Rwanda Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Rwanda là tiền tệ Rwanda (RW, RWA). Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Ký hiệu RWF có thể được viết RF. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Franc Rwanda được chia thành 100 centimes. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Franc Rwanda cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi RWF có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 4 chữ số có nghĩa.


RWF TZS
coinmill.com
1000 1794.50
2000 3589.00
5000 8972.50
10,000 17,945.00
20,000 35,890.00
50,000 89,725.05
100,000 179,450.05
200,000 358,900.15
500,000 897,250.35
1,000,000 1,794,500.70
2,000,000 3,589,001.45
5,000,000 8,972,503.60
10,000,000 17,945,007.25
20,000,000 35,890,014.45
50,000,000 89,725,036.20
100,000,000 179,450,072.35
200,000,000 358,900,144.70
RWF tỷ lệ
26 tháng Chín 2026
TZS RWF
coinmill.com
2000.00 1115
5000.00 2786
10,000.00 5573
20,000.00 11,145
50,000.00 27,863
100,000.00 55,726
200,000.00 111,452
500,000.00 278,629
1,000,000.00 557,258
2,000,000.00 1,114,516
5,000,000.00 2,786,290
10,000,000.00 5,572,581
20,000,000.00 11,145,161
50,000,000.00 27,862,903
100,000,000.00 55,725,806
200,000,000.00 111,451,613
500,000,000.00 278,629,032
TZS tỷ lệ
25 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ