Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rwanda Franc và Tanzania Shilling được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rwanda Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tanzania Shilling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tanzania shilling hoặc Rwanda Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Rwanda là tiền tệ Rwanda (RW, RWA). Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Ký hiệu RWF có thể được viết RF. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Franc Rwanda được chia thành 100 centimes. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Franc Rwanda cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi RWF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa.


RWF TZS
coinmill.com
500 1151.95
1000 2303.90
2000 4607.80
5000 11,519.50
10,000 23,039.05
20,000 46,078.05
50,000 115,195.15
100,000 230,390.30
200,000 460,780.55
500,000 1,151,951.40
1,000,000 2,303,902.75
2,000,000 4,607,805.50
5,000,000 11,519,513.75
10,000,000 23,039,027.50
20,000,000 46,078,055.00
50,000,000 115,195,137.55
100,000,000 230,390,275.10
RWF tỷ lệ
27 tháng Mười một 2021
TZS RWF
coinmill.com
2000.00 868
5000.00 2170
10,000.00 4340
20,000.00 8681
50,000.00 21,702
100,000.00 43,405
200,000.00 86,809
500,000.00 217,023
1,000,000.00 434,046
2,000,000.00 868,092
5,000,000.00 2,170,230
10,000,000.00 4,340,461
20,000,000.00 8,680,922
50,000,000.00 21,702,305
100,000,000.00 43,404,610
200,000,000.00 86,809,220
500,000,000.00 217,023,049
TZS tỷ lệ
27 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ