Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rwanda Franc và Ucraina Hryvnia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rwanda Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ucraina Hryvnia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ucraina Hryvnia hoặc Rwanda Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Rwanda là tiền tệ Rwanda (RW, RWA). Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Ký hiệu RWF có thể được viết RF. Franc Rwanda được chia thành 100 centimes. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Franc Rwanda cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi RWF có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UAH có 4 chữ số có nghĩa.


RWF UAH
coinmill.com
1000 30.24
2000 60.49
5000 151.22
10,000 302.44
20,000 604.88
50,000 1512.20
100,000 3024.39
200,000 6048.78
500,000 15,121.95
1,000,000 30,243.90
2,000,000 60,487.80
5,000,000 151,219.51
10,000,000 302,439.02
20,000,000 604,878.05
50,000,000 1,512,195.12
100,000,000 3,024,390.24
200,000,000 6,048,780.49
RWF tỷ lệ
17 tháng Chín 2026
UAH RWF
coinmill.com
50.00 1653
100.00 3306
200.00 6613
500.00 16,532
1000.00 33,065
2000.00 66,129
5000.00 165,323
10,000.00 330,645
20,000.00 661,290
50,000.00 1,653,226
100,000.00 3,306,452
200,000.00 6,612,903
500,000.00 16,532,258
1,000,000.00 33,064,516
2,000,000.00 66,129,032
5,000,000.00 165,322,581
10,000,000.00 330,645,161
UAH tỷ lệ
17 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ