Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rwanda Franc và Peso Uruguay được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Tư 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rwanda Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Uruguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uruguay peso hoặc Rwanda Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Rwanda là tiền tệ Rwanda (RW, RWA). Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu RWF có thể được viết RF. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Franc Rwanda được chia thành 100 centimes. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái Franc Rwanda cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Tư 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Tư 2021 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi RWF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


RWF UYU
coinmill.com
500 22.7
1000 45.4
2000 90.7
5000 226.8
10,000 453.7
20,000 907.3
50,000 2268.4
100,000 4536.7
200,000 9073.5
500,000 22,683.6
1,000,000 45,367.3
2,000,000 90,734.5
5,000,000 226,836.3
10,000,000 453,672.5
20,000,000 907,345.1
50,000,000 2,268,362.7
100,000,000 4,536,725.5
RWF tỷ lệ
21 tháng Tư 2021
UYU RWF
coinmill.com
50.0 1102
100.0 2204
200.0 4408
500.0 11,021
1000.0 22,042
2000.0 44,085
5000.0 110,212
10,000.0 220,423
20,000.0 440,847
50,000.0 1,102,117
100,000.0 2,204,233
200,000.0 4,408,466
500,000.0 11,021,165
1,000,000.0 22,042,330
2,000,000.0 44,084,660
5,000,000.0 110,211,651
10,000,000.0 220,423,301
UYU tỷ lệ
21 tháng Tư 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ