Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rwanda Franc và VeChain được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Ba 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rwanda Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChains hoặc Rwanda Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Rwanda là tiền tệ Rwanda (RW, RWA). The VeChain là tiền tệ không có nước. Ký hiệu RWF có thể được viết RF. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Franc Rwanda được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Rwanda cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Ba 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi RWF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


RWF VEN
coinmill.com
500 0.3495
1000 0.6989
2000 1.3978
5000 3.4946
10,000 6.9891
20,000 13.9783
50,000 34.9457
100,000 69.8914
200,000 139.7827
500,000 349.4568
1,000,000 698.9135
2,000,000 1397.8271
5,000,000 3494.5676
10,000,000 6989.1353
20,000,000 13,978.2705
50,000,000 34,945.6763
100,000,000 69,891.3527
RWF tỷ lệ
20 tháng Ba 2019
VEN RWF
coinmill.com
0.5000 715
1.0000 1431
2.0000 2862
5.0000 7154
10.0000 14,308
20.0000 28,616
50.0000 71,540
100.0000 143,079
200.0000 286,158
500.0000 715,396
1000.0000 1,430,792
2000.0000 2,861,584
5000.0000 7,153,961
10,000.0000 14,307,922
20,000.0000 28,615,843
50,000.0000 71,539,608
100,000.0000 143,079,217
VEN tỷ lệ
3 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ