Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rwanda Franc và VeChain được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 10 tháng Mười hai 2018.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rwanda Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChains hoặc Rwanda Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Rwanda là tiền tệ Rwanda (RW, RWA). The VeChain là tiền tệ không có nước. Ký hiệu RWF có thể được viết RF. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Franc Rwanda được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Rwanda cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2018 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi RWF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


RWF VEN
coinmill.com
500 0.3559
1000 0.7117
2000 1.4234
5000 3.5586
10,000 7.1172
20,000 14.2343
50,000 35.5858
100,000 71.1715
200,000 142.3431
500,000 355.8577
1,000,000 711.7154
2,000,000 1423.4308
5,000,000 3558.5770
10,000,000 7117.1540
20,000,000 14,234.3079
50,000,000 35,585.7698
100,000,000 71,171.5396
RWF tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2018
VEN RWF
coinmill.com
0.5000 703
1.0000 1405
2.0000 2810
5.0000 7025
10.0000 14,051
20.0000 28,101
50.0000 70,253
100.0000 140,506
200.0000 281,011
500.0000 702,528
1000.0000 1,405,056
2000.0000 2,810,112
5000.0000 7,025,280
10,000.0000 14,050,560
20,000.0000 28,101,120
50,000.0000 70,252,801
100,000.0000 140,505,602
VEN tỷ lệ
3 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ