Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rwanda Franc và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rwanda Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Rwanda Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Rwanda là tiền tệ Rwanda (RW, RWA). Ký hiệu RWF có thể được viết RF. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Franc Rwanda được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Rwanda cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi RWF có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


RWF XAU
coinmill.com
1000 2988.492
2000 5976.984
5000 14,942.459
10,000 29,884.919
20,000 59,769.838
50,000 149,424.595
100,000 298,849.190
200,000 597,698.379
500,000 1,494,245.948
1,000,000 2,988,491.896
2,000,000 5,976,983.792
5,000,000 14,942,459.481
10,000,000 29,884,918.961
20,000,000 59,769,837.923
50,000,000 149,424,594.806
100,000,000 298,849,189.613
200,000,000 597,698,379.225
RWF tỷ lệ
18 tháng Chín 2026
XAU RWF
coinmill.com
5000.000 1673
10,000.000 3346
20,000.000 6692
50,000.000 16,731
100,000.000 33,462
200,000.000 66,923
500,000.000 167,308
1,000,000.000 334,617
2,000,000.000 669,234
5,000,000.000 1,673,085
10,000,000.000 3,346,169
20,000,000.000 6,692,339
50,000,000.000 16,730,847
100,000,000.000 33,461,694
200,000,000.000 66,923,387
500,000,000.000 167,308,468
1,000,000,000.000 334,616,935
XAU tỷ lệ
18 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ