Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rwanda Franc và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rwanda Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Rwanda Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Rwanda là tiền tệ Rwanda (RW, RWA). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu RWF có thể được viết RF. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Franc Rwanda được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Rwanda cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Bảy 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi RWF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 12 chữ số có nghĩa.


RWF XEM
coinmill.com
500 8.273
1000 16.546
2000 33.092
5000 82.729
10,000 165.458
20,000 330.917
50,000 827.292
100,000 1654.584
200,000 3309.169
500,000 8272.921
1,000,000 16,545.843
2,000,000 33,091.686
5,000,000 82,729.214
10,000,000 165,458.429
20,000,000 330,916.858
50,000,000 827,292.144
100,000,000 1,654,584.288
RWF tỷ lệ
19 tháng Bảy 2019
XEM RWF
coinmill.com
10.000 604
20.000 1209
50.000 3022
100.000 6044
200.000 12,088
500.000 30,219
1000.000 60,438
2000.000 120,876
5000.000 302,191
10,000.000 604,381
20,000.000 1,208,763
50,000.000 3,021,907
100,000.000 6,043,814
200,000.000 12,087,628
500,000.000 30,219,071
1,000,000.000 60,438,142
2,000,000.000 120,876,284
XEM tỷ lệ
19 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ