Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rwanda Franc và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rwanda Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Rwanda Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Rwanda là tiền tệ Rwanda (RW, RWA). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu RWF có thể được viết RF. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Franc Rwanda được chia thành 100 centimes. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Rwanda cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi RWF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


RWF XOF
coinmill.com
1000 514
2000 1027
5000 2568
10,000 5136
20,000 10,273
50,000 25,681
100,000 51,363
200,000 102,725
500,000 256,813
1,000,000 513,626
2,000,000 1,027,252
5,000,000 2,568,129
10,000,000 5,136,259
20,000,000 10,272,518
50,000,000 25,681,294
100,000,000 51,362,589
200,000,000 102,725,177
RWF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XOF RWF
coinmill.com
500 973
1000 1947
2000 3894
5000 9735
10,000 19,469
20,000 38,939
50,000 97,347
100,000 194,694
200,000 389,388
500,000 973,471
1,000,000 1,946,942
2,000,000 3,893,885
5,000,000 9,734,712
10,000,000 19,469,424
20,000,000 38,938,847
50,000,000 97,347,118
100,000,000 194,694,237
XOF tỷ lệ
21 Tháng Một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ