Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rwanda Franc và Ounce Palladium được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rwanda Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Palladium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Palladium hoặc Rwanda Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Rwanda là tiền tệ Rwanda (RW, RWA). Ký hiệu RWF có thể được viết RF. Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Franc Rwanda được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Rwanda cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi RWF có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa.


RWF XPD
coinmill.com
1000 0.001
2000 0.001
5000 0.004
10,000 0.007
20,000 0.014
50,000 0.036
100,000 0.071
200,000 0.142
500,000 0.356
1,000,000 0.712
2,000,000 1.424
5,000,000 3.559
10,000,000 7.119
20,000,000 14.237
50,000,000 35.593
100,000,000 71.186
200,000,000 142.371
RWF tỷ lệ
23 tháng Mười 2026
XPD RWF
coinmill.com
0.001 1405
0.002 2810
0.005 7024
0.010 14,048
0.020 28,096
0.050 70,239
0.100 140,478
0.200 280,956
0.500 702,390
1.000 1,404,779
2.000 2,809,558
5.000 7,023,896
10.000 14,047,791
20.000 28,095,582
50.000 70,238,956
100.000 140,477,912
200.000 280,955,823
XPD tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ