Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rwanda Franc và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Ba 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rwanda Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Rwanda Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Rwanda là tiền tệ Rwanda (RW, RWA). Ký hiệu RWF có thể được viết RF. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Franc Rwanda được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Rwanda cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Ba 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Ba 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi RWF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


RWF XPT
coinmill.com
500 0.001
1000 0.001
2000 0.003
5000 0.007
10,000 0.014
20,000 0.027
50,000 0.069
100,000 0.137
200,000 0.275
500,000 0.687
1,000,000 1.374
2,000,000 2.748
5,000,000 6.871
10,000,000 13.741
20,000,000 27.483
50,000,000 68.707
100,000,000 137.415
RWF tỷ lệ
20 tháng Ba 2019
XPT RWF
coinmill.com
0.001 728
0.002 1455
0.005 3639
0.010 7277
0.020 14,554
0.050 36,386
0.100 72,772
0.200 145,545
0.500 363,861
1.000 727,723
2.000 1,455,445
5.000 3,638,614
10.000 7,277,227
20.000 14,554,454
50.000 36,386,136
100.000 72,772,271
200.000 145,544,542
XPT tỷ lệ
17 tháng Ba 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ