Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rwanda Franc và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rwanda Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Rwanda Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Rwanda là tiền tệ Rwanda (RW, RWA). Ký hiệu RWF có thể được viết RF. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Franc Rwanda được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Rwanda cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi RWF có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


RWF XPT
coinmill.com
1000 0.000
2000 0.001
5000 0.002
10,000 0.004
20,000 0.009
50,000 0.022
100,000 0.043
200,000 0.087
500,000 0.217
1,000,000 0.434
2,000,000 0.868
5,000,000 2.169
10,000,000 4.338
20,000,000 8.677
50,000,000 21.692
100,000,000 43.384
200,000,000 86.767
RWF tỷ lệ
23 tháng Mười 2026
XPT RWF
coinmill.com
0.001 1153
0.001 2305
0.002 4610
0.005 11,525
0.010 23,050
0.020 46,100
0.050 115,251
0.100 230,502
0.200 461,004
0.500 1,152,510
1.000 2,305,020
2.000 4,610,040
5.000 11,525,100
10.000 23,050,201
20.000 46,100,402
50.000 115,251,004
100.000 230,502,008
XPT tỷ lệ
23 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ