Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rwanda Franc và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 10 tháng Mười hai 2018.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rwanda Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Rwanda Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Rwanda là tiền tệ Rwanda (RW, RWA). Ký hiệu RWF có thể được viết RF. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Franc Rwanda được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Rwanda cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2018 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2018 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi RWF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


RWF XPT
coinmill.com
500 0.001
1000 0.001
2000 0.003
5000 0.007
10,000 0.015
20,000 0.029
50,000 0.073
100,000 0.146
200,000 0.291
500,000 0.728
1,000,000 1.456
2,000,000 2.912
5,000,000 7.279
10,000,000 14.559
20,000,000 29.117
50,000,000 72.793
100,000,000 145.587
RWF tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2018
XPT RWF
coinmill.com
0.001 687
0.002 1374
0.005 3434
0.010 6869
0.020 13,738
0.050 34,344
0.100 68,688
0.200 137,375
0.500 343,438
1.000 686,876
2.000 1,373,752
5.000 3,434,379
10.000 6,868,759
20.000 13,737,517
50.000 34,343,793
100.000 68,687,586
200.000 137,375,171
XPT tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ