Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rwanda Franc và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rwanda Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Rwanda Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Rwanda là tiền tệ Rwanda (RW, RWA). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu RWF có thể được viết RF. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Franc Rwanda được chia thành 100 centimes. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Franc Rwanda cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi RWF có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


RWF YER
coinmill.com
1000 160.065
2000 320.130
5000 800.320
10,000 1600.645
20,000 3201.290
50,000 8003.220
100,000 16,006.440
200,000 32,012.880
500,000 80,032.205
1,000,000 160,064.410
2,000,000 320,128.825
5,000,000 800,322.060
10,000,000 1,600,644.120
20,000,000 3,201,288.245
50,000,000 8,003,220.610
100,000,000 16,006,441.225
200,000,000 32,012,882.450
RWF tỷ lệ
25 tháng Chín 2026
YER RWF
coinmill.com
200.000 1249
500.000 3124
1000.000 6247
2000.000 12,495
5000.000 31,237
10,000.000 62,475
20,000.000 124,950
50,000.000 312,374
100,000.000 624,748
200,000.000 1,249,497
500,000.000 3,123,742
1,000,000.000 6,247,485
2,000,000.000 12,494,970
5,000,000.000 31,237,425
10,000,000.000 62,474,849
20,000,000.000 124,949,698
50,000,000.000 312,374,245
YER tỷ lệ
25 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ