Zimbabwe Dollar Thứ ba (ZWR) là lỗi thời. Trong tháng 2 năm 2009 đã được thay thế bằng đồng đô la Zimbabwe thứ tư (ZWL) tại một tỷ lệ từ 1.000.000.000.000 1. Tiền tệ này sau đó bị bỏ rơi. Zimbabwe không có tiền tệ riêng của mình và Zimbabwe đô la của tất cả các loại là vô giá trị.

Rwanda Franc (RWF) và Thứ tư Zimbabwe Dollar (ZWL) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rwanda Franc và Thứ ba Zimbabwe Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rwanda Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Thứ ba Zimbabwe Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Thứ ba Zimbabwe đô la hoặc Rwanda Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Rwanda là tiền tệ Rwanda (RW, RWA). Thứ ba Zimbabwe Dollar là tiền tệ Zimbabwe (ZW, ZWE). Ký hiệu RWF có thể được viết RF. Ký hiệu ZWR có thể được viết Z$. Franc Rwanda được chia thành 100 centimes. Thứ ba Zimbabwe Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Franc Rwanda cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Thứ ba Zimbabwe Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi RWF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZWR có 6 chữ số có nghĩa.


RWF ZWR
coinmill.com
1000 9,115,221,024,881,438.00
2000 18,230,442,049,762,876.00
5000 45,576,105,124,407,184.00
10,000 91,152,210,248,814,368.00
20,000 92,233,720,368,547,760.00
50,000 92,233,720,368,547,760.00
100,000 92,233,720,368,547,760.00
200,000 92,233,720,368,547,760.00
500,000 92,233,720,368,547,760.00
1,000,000 92,233,720,368,547,760.00
2,000,000 92,233,720,368,547,760.00
5,000,000 92,233,720,368,547,760.00
10,000,000 92,233,720,368,547,760.00
20,000,000 92,233,720,368,547,760.00
50,000,000 92,233,720,368,547,760.00
100,000,000 92,233,720,368,547,760.00
200,000,000 92,233,720,368,547,760.00
RWF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
ZWR RWF
coinmill.com
5,000,000,000,000,000.00 549
10,000,000,000,000,000.00 1097
20,000,000,000,000,000.00 2194
50,000,000,000,000,000.00 5485
92,233,720,368,547,760.00 10,971
92,233,720,368,547,760.00 21,941
92,233,720,368,547,760.00 54,853
92,233,720,368,547,760.00 109,707
92,233,720,368,547,760.00 219,413
92,233,720,368,547,760.00 548,533
92,233,720,368,547,760.00 1,097,066
92,233,720,368,547,760.00 2,194,132
92,233,720,368,547,760.00 5,485,331
92,233,720,368,547,760.00 10,970,661
92,233,720,368,547,760.00 21,941,322
92,233,720,368,547,760.00 54,853,305
92,233,720,368,547,760.00 109,706,610
ZWR tỷ lệ
16 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ