Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rian Ả-Rập-Xê-Út và Quyền rút đặc biệt được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 6 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rian Ả-Rập-Xê-Út. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Quyền rút đặc biệt trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Quyền rút tiền đặc biệt hoặc Saudi Arabian Riyals để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Quyền rút vốn đặc biệt cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SDR có 6 chữ số có nghĩa.


SAR SDR
coinmill.com
2 0.39
5 0.98
10 1.97
20 3.93
50 9.83
100 19.66
200 39.32
500 98.30
1000 196.61
2000 393.21
5000 983.03
10,000 1966.05
20,000 3932.10
50,000 9830.25
100,000 19,660.50
200,000 39,321.00
500,000 98,302.50
SAR tỷ lệ
4 tháng Mười một 2026
SDR SAR
coinmill.com
0.50 3
1.00 5
2.00 10
5.00 25
10.00 51
20.00 102
50.00 254
100.00 509
200.00 1017
500.00 2543
1000.00 5086
2000.00 10,173
5000.00 25,432
10,000.00 50,863
20,000.00 101,727
50,000.00 254,317
100,000.00 508,634
SDR tỷ lệ
5 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ