Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rian Ả-Rập-Xê-Út và Krona Thụy Điển được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rian Ả-Rập-Xê-Út. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Thụy Điển trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Thụy Điển kronor hoặc Saudi Arabian Riyals để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa.


SAR SEK
coinmill.com
2 5.11
5 12.78
10 25.56
20 51.12
50 127.81
100 255.62
200 511.24
500 1278.09
1000 2556.19
2000 5112.37
5000 12,780.93
10,000 25,561.86
20,000 51,123.71
50,000 127,809.29
100,000 255,618.57
200,000 511,237.14
500,000 1,278,092.86
SAR tỷ lệ
29 tháng Bảy 2026
SEK SAR
coinmill.com
5.00 2
10.00 4
20.00 8
50.00 20
100.00 39
200.00 78
500.00 196
1000.00 391
2000.00 782
5000.00 1956
10,000.00 3912
20,000.00 7824
50,000.00 19,560
100,000.00 39,121
200,000.00 78,242
500,000.00 195,604
1,000,000.00 391,208
SEK tỷ lệ
30 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ