Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rian Ả-Rập-Xê-Út và Bảng Saint Helena được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rian Ả-Rập-Xê-Út. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Saint Helena trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Saint Helena Pounds hoặc Saudi Arabian Riyals để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Saint Helena Pound là tiền tệ Saint Helena (St Helena, SH, SHN). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Ký hiệu SHP có thể được viết S. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Saint Helena Pound được chia thành 100 new pence. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười hai 2021 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Saint Helena Pound cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười hai 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SHP có 5 chữ số có nghĩa.


SAR SHP
coinmill.com
2 0.40
5 1.00
10 2.01
20 4.02
50 10.05
100 20.10
200 40.20
500 100.49
1000 200.99
2000 401.97
5000 1004.94
10,000 2009.87
20,000 4019.75
50,000 10,049.36
100,000 20,098.73
200,000 40,197.46
500,000 100,493.64
SAR tỷ lệ
5 tháng Mười hai 2021
SHP SAR
coinmill.com
0.50 2
1.00 5
2.00 10
5.00 25
10.00 50
20.00 100
50.00 249
100.00 498
200.00 995
500.00 2488
1000.00 4975
2000.00 9951
5000.00 24,877
10,000.00 49,754
20,000.00 99,509
50,000.00 248,772
100,000.00 497,544
SHP tỷ lệ
5 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ