Tiếng Slovak koruna (SKK) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 năm 2009.
Một EUR tương đương 30,1260 SKK.

Euro (EUR) và Rian Ả-Rập-Xê-Út (SAR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rian Ả-Rập-Xê-Út và Cuaron Xlôvác được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rian Ả-Rập-Xê-Út. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuaron Xlôvác trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Slovak Koruny hoặc Saudi Arabian Riyals để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Koruna Tiếng Slovak là tiền tệ Xlô-va-ki-a (Cộng hòa Slovak, SK, SVK). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Ký hiệu SKK có thể được viết Sk. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Koruna Tiếng Slovak được chia thành 100 halierov. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 6 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Koruna Tiếng Slovak cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SKK có 6 chữ số có nghĩa.


SAR SKK
coinmill.com
2 13.5
5 34.0
10 68.5
20 136.5
50 341.5
100 683.0
200 1365.5
500 3414.0
1000 6828.0
2000 13,656.0
5000 34,139.5
10,000 68,279.5
20,000 136,559.0
50,000 341,397.5
100,000 682,794.5
200,000 1,365,589.5
500,000 3,413,973.5
SAR tỷ lệ
6 tháng Năm 2026
SKK SAR
coinmill.com
20.0 3
50.0 7
100.0 15
200.0 29
500.0 73
1000.0 146
2000.0 293
5000.0 732
10,000.0 1465
20,000.0 2929
50,000.0 7323
100,000.0 14,646
200,000.0 29,291
500,000.0 73,228
1,000,000.0 146,457
2,000,000.0 292,914
5,000,000.0 732,285
SKK tỷ lệ
7 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ