Tiếng Slovak koruna (SKK) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 năm 2009.
Một EUR tương đương 30,1260 SKK.

Euro (EUR) và Rian Ả-Rập-Xê-Út (SAR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rian Ả-Rập-Xê-Út và Cuaron Xlôvác được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rian Ả-Rập-Xê-Út. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuaron Xlôvác trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Slovak Koruny hoặc Saudi Arabian Riyals để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Koruna Tiếng Slovak là tiền tệ Xlô-va-ki-a (Cộng hòa Slovak, SK, SVK). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Ký hiệu SKK có thể được viết Sk. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Koruna Tiếng Slovak được chia thành 100 halierov. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Koruna Tiếng Slovak cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SKK có 6 chữ số có nghĩa.


SAR SKK
coinmill.com
2 14.5
5 35.5
10 71.5
20 143.0
50 357.5
100 714.5
200 1429.5
500 3573.5
1000 7147.0
2000 14,294.0
5000 35,735.0
10,000 71,470.0
20,000 142,940.0
50,000 357,350.0
100,000 714,700.0
200,000 1,429,400.0
500,000 3,573,500.0
SAR tỷ lệ
30 tháng Chín 2026
SKK SAR
coinmill.com
20.0 3
50.0 7
100.0 14
200.0 28
500.0 70
1000.0 140
2000.0 280
5000.0 700
10,000.0 1399
20,000.0 2798
50,000.0 6996
100,000.0 13,992
200,000.0 27,984
500,000.0 69,959
1,000,000.0 139,919
2,000,000.0 279,838
5,000,000.0 699,594
SKK tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ