Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rian Ả-Rập-Xê-Út và Status được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rian Ả-Rập-Xê-Út. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Status trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Statuses hoặc Saudi Arabian Riyals để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). The Status là tiền tệ không có nước. Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Ký hiệu SNT có thể được viết SNT. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Ba 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Status cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SNT có 15 chữ số có nghĩa.


SAR SNT
coinmill.com
2 14.583
5 36.457
10 72.915
20 145.829
50 364.573
100 729.147
200 1458.294
500 3645.734
1000 7291.468
2000 14,582.936
5000 36,457.341
10,000 72,914.681
20,000 145,829.363
50,000 364,573.407
100,000 729,146.814
200,000 1,458,293.629
500,000 3,645,734.072
SAR tỷ lệ
23 tháng Ba 2025
SNT SAR
coinmill.com
20.000 3
50.000 7
100.000 14
200.000 27
500.000 69
1000.000 137
2000.000 274
5000.000 686
10,000.000 1371
20,000.000 2743
50,000.000 6857
100,000.000 13,715
200,000.000 27,429
500,000.000 68,573
1,000,000.000 137,147
2,000,000.000 274,293
5,000,000.000 685,733
SNT tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ