El Salvidor Colon (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng đồng đô la Mỹ (USD) trên 01 Tháng Một 2001.
Một USD tương đương lên 8,75 SVC.

Rian Ả-Rập-Xê-Út (SAR) và Đô la Mỹ (USD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rian Ả-Rập-Xê-Út và El Salvador Colon được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rian Ả-Rập-Xê-Út. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho El Salvador Colon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào El Salvador Colones hoặc Saudi Arabian Riyals để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). El Salvador Colon là tiền tệ El Salvador (SV, SLV). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. El Salvador Colon được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái El Salvador Colon cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SVC có 6 chữ số có nghĩa.


SAR SVC
coinmill.com
2 4.65
5 11.65
10 23.30
20 46.60
50 116.50
100 233.00
200 466.00
500 1165.05
1000 2330.10
2000 4660.25
5000 11,650.55
10,000 23,301.15
20,000 46,602.30
50,000 116,505.75
100,000 233,011.45
200,000 466,022.90
500,000 1,165,057.30
SAR tỷ lệ
30 tháng Chín 2026
SVC SAR
coinmill.com
5.00 2
10.00 4
20.00 9
50.00 21
100.00 43
200.00 86
500.00 215
1000.00 429
2000.00 858
5000.00 2146
10,000.00 4292
20,000.00 8583
50,000.00 21,458
100,000.00 42,916
200,000.00 85,833
500,000.00 214,582
1,000,000.00 429,163
SVC tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ