El Salvidor Colon (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng đồng đô la Mỹ (USD) trên 01 Tháng Một 2001.
Một USD tương đương lên 8,75 SVC.

Rian Ả-Rập-Xê-Út (SAR) và Đô la Mỹ (USD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rian Ả-Rập-Xê-Út và El Salvador Colon được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rian Ả-Rập-Xê-Út. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho El Salvador Colon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào El Salvador Colones hoặc Saudi Arabian Riyals để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). El Salvador Colon là tiền tệ El Salvador (SV, SLV). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. El Salvador Colon được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái El Salvador Colon cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SVC có 6 chữ số có nghĩa.


SAR SVC
coinmill.com
2 4.65
5 11.70
10 23.35
20 46.70
50 116.75
100 233.55
200 467.05
500 1167.65
1000 2335.35
2000 4670.70
5000 11,676.70
10,000 23,353.40
20,000 46,706.80
50,000 116,767.00
100,000 233,533.95
200,000 467,067.95
500,000 1,167,669.85
SAR tỷ lệ
12 tháng Tám 2026
SVC SAR
coinmill.com
5.00 2
10.00 4
20.00 9
50.00 21
100.00 43
200.00 86
500.00 214
1000.00 428
2000.00 856
5000.00 2141
10,000.00 4282
20,000.00 8564
50,000.00 21,410
100,000.00 42,820
200,000.00 85,641
500,000.00 214,102
1,000,000.00 428,203
SVC tỷ lệ
13 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ