El Salvidor Colon (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng đồng đô la Mỹ (USD) trên 01 Tháng Một 2001.
Một USD tương đương lên 8,75 SVC.

Rian Ả-Rập-Xê-Út (SAR) và Đô la Mỹ (USD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rian Ả-Rập-Xê-Út và El Salvador Colon được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rian Ả-Rập-Xê-Út. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho El Salvador Colon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào El Salvador Colones hoặc Saudi Arabian Riyals để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). El Salvador Colon là tiền tệ El Salvador (SV, SLV). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. El Salvador Colon được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái El Salvador Colon cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SVC có 6 chữ số có nghĩa.


SAR SVC
coinmill.com
2 4.65
5 11.65
10 23.35
20 46.65
50 116.65
100 233.25
200 466.50
500 1166.30
1000 2332.60
2000 4665.20
5000 11,663.05
10,000 23,326.05
20,000 46,652.10
50,000 116,630.25
100,000 233,260.55
200,000 466,521.05
500,000 1,166,302.65
SAR tỷ lệ
22 tháng Hai 2026
SVC SAR
coinmill.com
5.00 2
10.00 4
20.00 9
50.00 21
100.00 43
200.00 86
500.00 214
1000.00 429
2000.00 857
5000.00 2144
10,000.00 4287
20,000.00 8574
50,000.00 21,435
100,000.00 42,871
200,000.00 85,741
500,000.00 214,353
1,000,000.00 428,705
SVC tỷ lệ
23 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ