Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rian Ả-Rập-Xê-Út và Bảng Syri được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 9 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rian Ả-Rập-Xê-Út. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Syri trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Syria Pounds hoặc Saudi Arabian Riyals để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 3 chữ số có nghĩa.


SAR SYP
coinmill.com
2 65.25
5 163.50
10 326.75
20 653.75
50 1634.25
100 3268.50
200 6537.25
500 16,343.00
1000 32,686.00
2000 65,372.00
5000 163,430.25
10,000 326,860.25
20,000 653,720.50
50,000 1,634,301.25
100,000 3,268,602.75
200,000 6,537,205.50
500,000 16,343,013.50
SAR tỷ lệ
9 tháng Chín 2026
SYP SAR
coinmill.com
100.00 3
200.00 6
500.00 15
1000.00 31
2000.00 61
5000.00 153
10,000.00 306
20,000.00 612
50,000.00 1530
100,000.00 3059
200,000.00 6119
500,000.00 15,297
1,000,000.00 30,594
2,000,000.00 61,188
5,000,000.00 152,971
10,000,000.00 305,941
20,000,000.00 611,882
SYP tỷ lệ
9 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ