Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rian Ả-Rập-Xê-Út và Swazi Lilangeni được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rian Ả-Rập-Xê-Út. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Swazi Lilangeni trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Swazi Emalangeni hoặc Saudi Arabian Riyals để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Lilangeni Swazi là tiền tệ Swaziland (SZ, SWZ). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Ký hiệu SZL có thể được viết L, và E. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Lilangeni Swazi được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Lilangeni Swazi cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SZL có 4 chữ số có nghĩa.


SAR SZL
coinmill.com
2 8.68
5 21.70
10 43.40
20 86.79
50 216.98
100 433.96
200 867.92
500 2169.80
1000 4339.59
2000 8679.18
5000 21,697.96
10,000 43,395.91
20,000 86,791.82
50,000 216,979.56
100,000 433,959.12
200,000 867,918.24
500,000 2,169,795.60
SAR tỷ lệ
20 tháng Chín 2026
SZL SAR
coinmill.com
10.00 2
20.00 5
50.00 12
100.00 23
200.00 46
500.00 115
1000.00 230
2000.00 461
5000.00 1152
10,000.00 2304
20,000.00 4609
50,000.00 11,522
100,000.00 23,044
200,000.00 46,087
500,000.00 115,218
1,000,000.00 230,436
2,000,000.00 460,873
SZL tỷ lệ
21 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ