Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rian Ả-Rập-Xê-Út và Swazi Lilangeni được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rian Ả-Rập-Xê-Út. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Swazi Lilangeni trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Swazi Emalangeni hoặc Saudi Arabian Riyals để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Lilangeni Swazi là tiền tệ Swaziland (SZ, SWZ). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Ký hiệu SZL có thể được viết L, và E. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Lilangeni Swazi được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Bảy 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Lilangeni Swazi cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SZL có 5 chữ số có nghĩa.


SAR SZL
coinmill.com
2 7.43
5 18.57
10 37.15
20 74.30
50 185.75
100 371.49
200 742.98
500 1857.45
1000 3714.91
2000 7429.81
5000 18,574.53
10,000 37,149.05
20,000 74,298.10
50,000 185,745.26
100,000 371,490.52
200,000 742,981.04
500,000 1,857,452.59
SAR tỷ lệ
19 tháng Bảy 2019
SZL SAR
coinmill.com
10.00 3
20.00 5
50.00 13
100.00 27
200.00 54
500.00 135
1000.00 269
2000.00 538
5000.00 1346
10,000.00 2692
20,000.00 5384
50,000.00 13,459
100,000.00 26,919
200,000.00 53,837
500,000.00 134,593
1,000,000.00 269,186
2,000,000.00 538,372
SZL tỷ lệ
20 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ