Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rian Ả-Rập-Xê-Út và Swazi Lilangeni được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rian Ả-Rập-Xê-Út. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Swazi Lilangeni trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Swazi Emalangeni hoặc Saudi Arabian Riyals để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Lilangeni Swazi là tiền tệ Swaziland (SZ, SWZ). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Ký hiệu SZL có thể được viết L, và E. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Lilangeni Swazi được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Lilangeni Swazi cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SZL có 5 chữ số có nghĩa.


SAR SZL
coinmill.com
2 9.92
5 24.81
10 49.61
20 99.23
50 248.07
100 496.14
200 992.27
500 2480.68
1000 4961.35
2000 9922.71
5000 24,806.76
10,000 49,613.53
20,000 99,227.06
50,000 248,067.65
100,000 496,135.29
200,000 992,270.58
500,000 2,480,676.45
SAR tỷ lệ
29 tháng Tư 2026
SZL SAR
coinmill.com
10.00 2
20.00 4
50.00 10
100.00 20
200.00 40
500.00 101
1000.00 202
2000.00 403
5000.00 1008
10,000.00 2016
20,000.00 4031
50,000.00 10,078
100,000.00 20,156
200,000.00 40,312
500,000.00 100,779
1,000,000.00 201,558
2,000,000.00 403,116
SZL tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ