Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rian Ả-Rập-Xê-Út và Swazi Lilangeni được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rian Ả-Rập-Xê-Út. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Swazi Lilangeni trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Swazi Emalangeni hoặc Saudi Arabian Riyals để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Lilangeni Swazi là tiền tệ Swaziland (SZ, SWZ). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Ký hiệu SZL có thể được viết L, và E. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Lilangeni Swazi được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Lilangeni Swazi cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SZL có 5 chữ số có nghĩa.


SAR SZL
coinmill.com
2 9.96
5 24.89
10 49.78
20 99.56
50 248.91
100 497.82
200 995.65
500 2489.11
1000 4978.23
2000 9956.45
5000 24,891.13
10,000 49,782.26
20,000 99,564.52
50,000 248,911.30
100,000 497,822.59
200,000 995,645.18
500,000 2,489,112.95
SAR tỷ lệ
15 tháng Sáu 2026
SZL SAR
coinmill.com
10.00 2
20.00 4
50.00 10
100.00 20
200.00 40
500.00 100
1000.00 201
2000.00 402
5000.00 1004
10,000.00 2009
20,000.00 4017
50,000.00 10,044
100,000.00 20,087
200,000.00 40,175
500,000.00 100,437
1,000,000.00 200,875
2,000,000.00 401,750
SZL tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ