Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rian Ả-Rập-Xê-Út và Tickets được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rian Ả-Rập-Xê-Út. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tickets trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tickets hoặc Saudi Arabian Riyals để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). The Tickets là tiền tệ không có nước. Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Ký hiệu TIX có thể được viết TIX. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Tickets cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TIX có 11 chữ số có nghĩa.


SAR TIX
coinmill.com
2 121.2277
5 303.0692
10 606.1383
20 1212.2766
50 3030.6916
100 6061.3832
200 12,122.7664
500 30,306.9161
1000 60,613.8322
2000 121,227.6645
5000 303,069.1611
10,000 606,138.3223
20,000 1,212,276.6445
50,000 3,030,691.6113
100,000 6,061,383.2225
200,000 12,122,766.4451
500,000 30,306,916.1127
SAR tỷ lệ
15 tháng Sáu 2026
TIX SAR
coinmill.com
200.0000 3
500.0000 8
1000.0000 16
2000.0000 33
5000.0000 82
10,000.0000 165
20,000.0000 330
50,000.0000 825
100,000.0000 1650
200,000.0000 3300
500,000.0000 8249
1,000,000.0000 16,498
2,000,000.0000 32,996
5,000,000.0000 82,489
10,000,000.0000 164,979
20,000,000.0000 329,958
50,000,000.0000 824,894
TIX tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ