Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rian Ả-Rập-Xê-Út và Tickets được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rian Ả-Rập-Xê-Út. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tickets trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tickets hoặc Saudi Arabian Riyals để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). The Tickets là tiền tệ không có nước. Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Ký hiệu TIX có thể được viết TIX. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Tickets cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TIX có 11 chữ số có nghĩa.


SAR TIX
coinmill.com
2 120.8168
5 302.0420
10 604.0839
20 1208.1678
50 3020.4195
100 6040.8390
200 12,081.6780
500 30,204.1950
1000 60,408.3901
2000 120,816.7801
5000 302,041.9503
10,000 604,083.9005
20,000 1,208,167.8011
50,000 3,020,419.5027
100,000 6,040,839.0054
200,000 12,081,678.0109
500,000 30,204,195.0271
SAR tỷ lệ
29 tháng Tư 2026
TIX SAR
coinmill.com
200.0000 3
500.0000 8
1000.0000 17
2000.0000 33
5000.0000 83
10,000.0000 166
20,000.0000 331
50,000.0000 828
100,000.0000 1655
200,000.0000 3311
500,000.0000 8277
1,000,000.0000 16,554
2,000,000.0000 33,108
5,000,000.0000 82,770
10,000,000.0000 165,540
20,000,000.0000 331,080
50,000,000.0000 827,700
TIX tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ