Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rian Ả-Rập-Xê-Út và Tickets được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rian Ả-Rập-Xê-Út. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tickets trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tickets hoặc Saudi Arabian Riyals để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). The Tickets là tiền tệ không có nước. Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Ký hiệu TIX có thể được viết TIX. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Tickets cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TIX có 11 chữ số có nghĩa.


SAR TIX
coinmill.com
2 121.8685
5 304.6714
10 609.3427
20 1218.6854
50 3046.7136
100 6093.4272
200 12,186.8545
500 30,467.1361
1000 60,934.2723
2000 121,868.5446
5000 304,671.3614
10,000 609,342.7228
20,000 1,218,685.4457
50,000 3,046,713.6142
100,000 6,093,427.2284
200,000 12,186,854.4567
500,000 30,467,136.1418
SAR tỷ lệ
16 tháng Ba 2026
TIX SAR
coinmill.com
200.0000 3
500.0000 8
1000.0000 16
2000.0000 33
5000.0000 82
10,000.0000 164
20,000.0000 328
50,000.0000 821
100,000.0000 1641
200,000.0000 3282
500,000.0000 8206
1,000,000.0000 16,411
2,000,000.0000 32,822
5,000,000.0000 82,056
10,000,000.0000 164,111
20,000,000.0000 328,223
50,000,000.0000 820,556
TIX tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ