Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rian Ả-Rập-Xê-Út và Somoni Tajikistan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 9 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rian Ả-Rập-Xê-Út. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Somoni Tajikistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tajikistan Somoni hoặc Saudi Arabian Riyals để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Somoni Tajikistan là tiền tệ Tajikistan (TJ, TJK). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Somoni Tajikistan được chia thành 100 dirams. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Somoni Tajikistan cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TJS có 5 chữ số có nghĩa.


SAR TJS
coinmill.com
2 5.75
5 14.40
10 28.75
20 57.55
50 143.85
100 287.65
200 575.30
500 1438.25
1000 2876.50
2000 5753.00
5000 14,382.55
10,000 28,765.05
20,000 57,530.15
50,000 143,825.35
100,000 287,650.70
200,000 575,301.45
500,000 1,438,253.55
SAR tỷ lệ
8 tháng Tư 2026
TJS SAR
coinmill.com
10.00 3
20.00 7
50.00 17
100.00 35
200.00 70
500.00 174
1000.00 348
2000.00 695
5000.00 1738
10,000.00 3476
20,000.00 6953
50,000.00 17,382
100,000.00 34,764
200,000.00 69,529
500,000.00 173,822
1,000,000.00 347,644
2,000,000.00 695,288
TJS tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ