Turkmenistan Old Menat (TMM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Turkmenistan New Menat (TMT) vào ngày 01 Tháng 1 2009.
Một TMT tương đương đến 5000 TMM.

Rian Ả-Rập-Xê-Út (SAR) và Manat Turkmenistan (TMT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rian Ả-Rập-Xê-Út và Old Turkmenistan Manat được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rian Ả-Rập-Xê-Út. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Turkmenistan Manat trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Old Turkmenistan Manats hoặc Saudi Arabian Riyals để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Turkmenistan Old Manat là tiền tệ Turkmenistan (TM, TKM). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Turkmenistan Old Manat được chia thành 100 tenga. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Turkmenistan Old Manat cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TMM có 5 chữ số có nghĩa.


SAR TMM
coinmill.com
2 761
5 1904
10 3807
20 7615
50 19,037
100 38,073
200 76,147
500 190,367
1000 380,733
2000 761,466
5000 1,903,666
10,000 3,807,332
20,000 7,614,665
50,000 19,036,661
100,000 38,073,323
200,000 76,146,646
500,000 190,366,615
SAR tỷ lệ
12 tháng Tám 2026
TMM SAR
coinmill.com
1000 3
2000 5
5000 13
10,000 26
20,000 53
50,000 131
100,000 263
200,000 525
500,000 1313
1,000,000 2627
2,000,000 5253
5,000,000 13,133
10,000,000 26,265
20,000,000 52,530
50,000,000 131,326
100,000,000 262,651
200,000,000 525,302
TMM tỷ lệ
13 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ