Turkmenistan Old Menat (TMM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Turkmenistan New Menat (TMT) vào ngày 01 Tháng 1 2009.
Một TMT tương đương đến 5000 TMM.

Rian Ả-Rập-Xê-Út (SAR) và Manat Turkmenistan (TMT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rian Ả-Rập-Xê-Út và Old Turkmenistan Manat được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rian Ả-Rập-Xê-Út. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Turkmenistan Manat trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Old Turkmenistan Manats hoặc Saudi Arabian Riyals để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Turkmenistan Old Manat là tiền tệ Turkmenistan (TM, TKM). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Turkmenistan Old Manat được chia thành 100 tenga. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 6 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Turkmenistan Old Manat cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TMM có 4 chữ số có nghĩa.


SAR TMM
coinmill.com
2 8998
5 22,495
10 44,989
20 89,979
50 224,947
100 449,893
200 899,786
500 2,249,466
1000 4,498,932
2000 8,997,864
5000 22,494,661
10,000 44,989,322
20,000 89,978,644
50,000 224,946,611
100,000 449,893,222
200,000 899,786,444
500,000 2,249,466,110
SAR tỷ lệ
6 tháng Năm 2026
TMM SAR
coinmill.com
10,000 2
20,000 4
50,000 11
100,000 22
200,000 44
500,000 111
1,000,000 222
2,000,000 445
5,000,000 1111
10,000,000 2223
20,000,000 4445
50,000,000 11,114
100,000,000 22,227
200,000,000 44,455
500,000,000 111,137
1,000,000,000 222,275
2,000,000,000 444,550
TMM tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ