Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rian Ả-Rập-Xê-Út và Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rian Ả-Rập-Xê-Út. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lia Thổ Nhĩ Kỳ mới hoặc Saudi Arabian Riyals để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TRY có 5 chữ số có nghĩa.


SAR TRY
coinmill.com
2 11.20
5 28.00
10 56.01
20 112.01
50 280.04
100 560.07
200 1120.14
500 2800.36
1000 5600.71
2000 11,201.43
5000 28,003.57
10,000 56,007.14
20,000 112,014.28
50,000 280,035.71
100,000 560,071.42
200,000 1,120,142.84
500,000 2,800,357.09
SAR tỷ lệ
16 tháng Ba 2026
TRY SAR
coinmill.com
20.00 4
50.00 9
100.00 18
200.00 36
500.00 89
1000.00 179
2000.00 357
5000.00 893
10,000.00 1785
20,000.00 3571
50,000.00 8927
100,000.00 17,855
200,000.00 35,710
500,000.00 89,274
1,000,000.00 178,549
2,000,000.00 357,097
5,000,000.00 892,743
TRY tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ