Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rian Ả-Rập-Xê-Út và Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rian Ả-Rập-Xê-Út. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lia Thổ Nhĩ Kỳ mới hoặc Saudi Arabian Riyals để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TRY có 3 chữ số có nghĩa.


SAR TRY
coinmill.com
2 26.06
5 65.14
10 130.28
20 260.56
50 651.40
100 1302.79
200 2605.59
500 6513.97
1000 13,027.93
2000 26,055.87
5000 65,139.67
10,000 130,279.33
20,000 260,558.67
50,000 651,396.67
100,000 1,302,793.33
200,000 2,605,586.67
500,000 6,513,966.67
SAR tỷ lệ
21 tháng Chín 2026
TRY SAR
coinmill.com
50.00 4
100.00 8
200.00 15
500.00 38
1000.00 77
2000.00 154
5000.00 384
10,000.00 768
20,000.00 1535
50,000.00 3838
100,000.00 7676
200,000.00 15,352
500,000.00 38,379
1,000,000.00 76,758
2,000,000.00 153,516
5,000,000.00 383,791
10,000,000.00 767,581
TRY tỷ lệ
21 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ