Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rian Ả-Rập-Xê-Út và Tân Đài Tệ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rian Ả-Rập-Xê-Út. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tân Đài Tệ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tân Đài Tệ hoặc Saudi Arabian Riyals để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Tân Đài Tệ là tiền tệ Đài Loan (TW, TWN). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Tân Đài Tệ còn được gọi là Đài Tệ. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Ký hiệu TWD có thể được viết NT$, NTD, và NT. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tân Đài Tệ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười một 2021 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tân Đài Tệ cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TWD có 5 chữ số có nghĩa.


SAR TWD
coinmill.com
2 15
5 37
10 74
20 148
50 370
100 741
200 1481
500 3703
1000 7406
2000 14,812
5000 37,031
10,000 74,062
20,000 148,124
50,000 370,309
100,000 740,618
200,000 1,481,236
500,000 3,703,089
SAR tỷ lệ
23 tháng Mười một 2021
TWD SAR
coinmill.com
20 3
50 7
100 14
200 27
500 68
1000 135
2000 270
5000 675
10,000 1350
20,000 2700
50,000 6751
100,000 13,502
200,000 27,004
500,000 67,511
1,000,000 135,022
2,000,000 270,045
5,000,000 675,112
TWD tỷ lệ
28 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ