Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rian Ả-Rập-Xê-Út và Tân Đài Tệ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Mười một 2022.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rian Ả-Rập-Xê-Út. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tân Đài Tệ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tân Đài Tệ hoặc Saudi Arabian Riyals để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Tân Đài Tệ là tiền tệ Đài Loan (TW, TWN). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Tân Đài Tệ còn được gọi là Đài Tệ. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Ký hiệu TWD có thể được viết NT$, NTD, và NT. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tân Đài Tệ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười một 2022 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tân Đài Tệ cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Mười một 2022 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TWD có 5 chữ số có nghĩa.


SAR TWD
coinmill.com
2 16
5 41
10 82
20 165
50 412
100 825
200 1649
500 4124
1000 8247
2000 16,494
5000 41,236
10,000 82,472
20,000 164,945
50,000 412,362
100,000 824,725
200,000 1,649,449
500,000 4,123,624
SAR tỷ lệ
22 tháng Mười một 2022
TWD SAR
coinmill.com
20 2
50 6
100 12
200 24
500 61
1000 121
2000 243
5000 606
10,000 1213
20,000 2425
50,000 6063
100,000 12,125
200,000 24,251
500,000 60,626
1,000,000 121,253
2,000,000 242,505
5,000,000 606,263
TWD tỷ lệ
25 tháng Mười một 2022

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ