Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rian Ả-Rập-Xê-Út và Tanzania Shilling được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rian Ả-Rập-Xê-Út. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tanzania Shilling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tanzania shilling hoặc Saudi Arabian Riyals để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 4 chữ số có nghĩa.


SAR TZS
coinmill.com
2 1416.90
5 3542.20
10 7084.45
20 14,168.90
50 35,422.20
100 70,844.40
200 141,688.75
500 354,221.90
1000 708,443.80
2000 1,416,887.60
5000 3,542,219.00
10,000 7,084,438.05
20,000 14,168,876.10
50,000 35,422,190.20
100,000 70,844,380.40
200,000 141,688,760.80
500,000 354,221,902.00
SAR tỷ lệ
30 tháng Chín 2026
TZS SAR
coinmill.com
2000.00 3
5000.00 7
10,000.00 14
20,000.00 28
50,000.00 71
100,000.00 141
200,000.00 282
500,000.00 706
1,000,000.00 1412
2,000,000.00 2823
5,000,000.00 7058
10,000,000.00 14,115
20,000,000.00 28,231
50,000,000.00 70,577
100,000,000.00 141,154
200,000,000.00 282,309
500,000,000.00 705,772
TZS tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ