Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rian Ả-Rập-Xê-Út và Tanzania Shilling được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rian Ả-Rập-Xê-Út. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tanzania Shilling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tanzania shilling hoặc Saudi Arabian Riyals để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười một 2021 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa.


SAR TZS
coinmill.com
2 1225.10
5 3062.70
10 6125.40
20 12,250.85
50 30,627.10
100 61,254.15
200 122,508.30
500 306,270.80
1000 612,541.60
2000 1,225,083.25
5000 3,062,708.10
10,000 6,125,416.25
20,000 12,250,832.50
50,000 30,627,081.20
100,000 61,254,162.40
200,000 122,508,324.80
500,000 306,270,812.00
SAR tỷ lệ
23 tháng Mười một 2021
TZS SAR
coinmill.com
2000.00 3
5000.00 8
10,000.00 16
20,000.00 33
50,000.00 82
100,000.00 163
200,000.00 327
500,000.00 816
1,000,000.00 1633
2,000,000.00 3265
5,000,000.00 8163
10,000,000.00 16,325
20,000,000.00 32,651
50,000,000.00 81,627
100,000,000.00 163,254
200,000,000.00 326,508
500,000,000.00 816,271
TZS tỷ lệ
27 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ