Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rian Ả-Rập-Xê-Út và Ucraina Hryvnia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rian Ả-Rập-Xê-Út. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ucraina Hryvnia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ucraina Hryvnia hoặc Saudi Arabian Riyals để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UAH có 4 chữ số có nghĩa.


SAR UAH
coinmill.com
2 23.92
5 59.80
10 119.60
20 239.19
50 597.98
100 1195.95
200 2391.91
500 5979.77
1000 11,959.55
2000 23,919.09
5000 59,797.74
10,000 119,595.47
20,000 239,190.94
50,000 597,977.36
100,000 1,195,954.71
200,000 2,391,909.42
500,000 5,979,773.56
SAR tỷ lệ
21 tháng Chín 2026
UAH SAR
coinmill.com
50.00 4
100.00 8
200.00 17
500.00 42
1000.00 84
2000.00 167
5000.00 418
10,000.00 836
20,000.00 1672
50,000.00 4181
100,000.00 8362
200,000.00 16,723
500,000.00 41,808
1,000,000.00 83,615
2,000,000.00 167,230
5,000,000.00 418,076
10,000,000.00 836,152
UAH tỷ lệ
23 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ