Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rian Ả-Rập-Xê-Út và Peso Uruguay được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rian Ả-Rập-Xê-Út. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Uruguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uruguay peso hoặc Saudi Arabian Riyals để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Ba 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


SAR UYU
coinmill.com
2 22.5
5 56.3
10 112.6
20 225.2
50 563.1
100 1126.2
200 2252.3
500 5630.8
1000 11,261.6
2000 22,523.2
5000 56,308.1
10,000 112,616.2
20,000 225,232.5
50,000 563,081.2
100,000 1,126,162.5
200,000 2,252,325.0
500,000 5,630,812.4
SAR tỷ lệ
23 tháng Ba 2025
UYU SAR
coinmill.com
50.0 4
100.0 9
200.0 18
500.0 44
1000.0 89
2000.0 178
5000.0 444
10,000.0 888
20,000.0 1776
50,000.0 4440
100,000.0 8880
200,000.0 17,759
500,000.0 44,399
1,000,000.0 88,797
2,000,000.0 177,594
5,000,000.0 443,986
10,000,000.0 887,971
UYU tỷ lệ
1 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ