Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rian Ả-Rập-Xê-Út và Peso Uruguay được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rian Ả-Rập-Xê-Út. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Uruguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uruguay peso hoặc Saudi Arabian Riyals để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 6 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


SAR UYU
coinmill.com
2 21.2
5 53.0
10 105.9
20 211.9
50 529.7
100 1059.5
200 2119.0
500 5297.4
1000 10,594.9
2000 21,189.7
5000 52,974.3
10,000 105,948.7
20,000 211,897.3
50,000 529,743.3
100,000 1,059,486.6
200,000 2,118,973.2
500,000 5,297,432.9
SAR tỷ lệ
6 tháng Năm 2026
UYU SAR
coinmill.com
20.0 2
50.0 5
100.0 9
200.0 19
500.0 47
1000.0 94
2000.0 189
5000.0 472
10,000.0 944
20,000.0 1888
50,000.0 4719
100,000.0 9439
200,000.0 18,877
500,000.0 47,193
1,000,000.0 94,385
2,000,000.0 188,771
5,000,000.0 471,927
UYU tỷ lệ
7 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ