Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rian Ả-Rập-Xê-Út và VeriCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 13 tháng Tư 2024.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rian Ả-Rập-Xê-Út. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeriCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeriCoins hoặc Saudi Arabian Riyals để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). The VeriCoin là tiền tệ không có nước. Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Ký hiệu VRC có thể được viết VRC. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Tư 2024 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the VeriCoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VRC có 12 chữ số có nghĩa.


SAR VRC
coinmill.com
2 22.877
5 57.192
10 114.384
20 228.769
50 571.922
100 1143.845
200 2287.689
500 5719.223
1000 11,438.446
2000 22,876.892
5000 57,192.231
10,000 114,384.462
20,000 228,768.923
50,000 571,922.308
100,000 1,143,844.617
200,000 2,287,689.234
500,000 5,719,223.085
SAR tỷ lệ
10 tháng Tư 2024
VRC SAR
coinmill.com
50.000 4
100.000 9
200.000 17
500.000 44
1000.000 87
2000.000 175
5000.000 437
10,000.000 874
20,000.000 1748
50,000.000 4371
100,000.000 8742
200,000.000 17,485
500,000.000 43,712
1,000,000.000 87,424
2,000,000.000 174,849
5,000,000.000 437,122
10,000,000.000 874,245
VRC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ