Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rian Ả-Rập-Xê-Út và Vanuatu Vatu được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rian Ả-Rập-Xê-Út. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Vanuatu Vatu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Vanuatu Vatu hoặc Saudi Arabian Riyals để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Vatu Vanuatu là tiền tệ Vanuatu (VU, Vụt). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Ký hiệu VUV có thể được viết VT. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Vatu Vanuatu được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười một 2021 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Vatu Vanuatu cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VUV có 5 chữ số có nghĩa.


SAR VUV
coinmill.com
2 60
5 149
10 298
20 596
50 1489
100 2978
200 5956
500 14,891
1000 29,781
2000 59,563
5000 148,906
10,000 297,813
20,000 595,626
50,000 1,489,064
100,000 2,978,128
200,000 5,956,256
500,000 14,890,641
SAR tỷ lệ
23 tháng Mười một 2021
VUV SAR
coinmill.com
100 3
200 7
500 17
1000 34
2000 67
5000 168
10,000 336
20,000 672
50,000 1679
100,000 3358
200,000 6716
500,000 16,789
1,000,000 33,578
2,000,000 67,156
5,000,000 167,891
10,000,000 335,781
20,000,000 671,563
VUV tỷ lệ
28 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ