Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rian Ả-Rập-Xê-Út và WorldCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rian Ả-Rập-Xê-Út. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho WorldCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào WorldCoins hoặc Saudi Arabian Riyals để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). The WorldCoin là tiền tệ không có nước. Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Ký hiệu WDC có thể được viết WDC. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười một 2021 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the WorldCoin cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi WDC có 12 chữ số có nghĩa.


SAR WDC
coinmill.com
2 2243.515
5 5608.788
10 11,217.576
20 22,435.151
50 56,087.878
100 112,175.756
200 224,351.511
500 560,878.778
1000 1,121,757.556
2000 2,243,515.113
5000 5,608,787.782
10,000 11,217,575.565
20,000 22,435,151.130
50,000 56,087,877.824
100,000 112,175,755.648
200,000 224,351,511.295
500,000 560,878,778.238
SAR tỷ lệ
29 tháng Mười một 2021
WDC SAR
coinmill.com
5000.000 4
10,000.000 9
20,000.000 18
50,000.000 45
100,000.000 89
200,000.000 178
500,000.000 446
1,000,000.000 891
2,000,000.000 1783
5,000,000.000 4457
10,000,000.000 8915
20,000,000.000 17,829
50,000,000.000 44,573
100,000,000.000 89,146
200,000,000.000 178,292
500,000,000.000 445,729
1,000,000,000.000 891,458
WDC tỷ lệ
21 tháng Mười 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ