Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rian Ả-Rập-Xê-Út và WorldCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rian Ả-Rập-Xê-Út. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho WorldCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào WorldCoins hoặc Saudi Arabian Riyals để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). The WorldCoin là tiền tệ không có nước. Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Ký hiệu WDC có thể được viết WDC. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười hai 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the WorldCoin cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi WDC có 12 chữ số có nghĩa.


SAR WDC
coinmill.com
2 2294.781
5 5736.951
10 11,473.903
20 22,947.805
50 57,369.513
100 114,739.025
200 229,478.051
500 573,695.127
1000 1,147,390.254
2000 2,294,780.508
5000 5,736,951.270
10,000 11,473,902.540
20,000 22,947,805.081
50,000 57,369,512.702
100,000 114,739,025.404
200,000 229,478,050.809
500,000 573,695,127.022
SAR tỷ lệ
30 tháng Mười hai 2025
WDC SAR
coinmill.com
5000.000 4
10,000.000 9
20,000.000 17
50,000.000 44
100,000.000 87
200,000.000 174
500,000.000 436
1,000,000.000 872
2,000,000.000 1743
5,000,000.000 4358
10,000,000.000 8715
20,000,000.000 17,431
50,000,000.000 43,577
100,000,000.000 87,154
200,000,000.000 174,309
500,000,000.000 435,772
1,000,000,000.000 871,543
WDC tỷ lệ
21 tháng Mười 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ