Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rian Ả-Rập-Xê-Út và WorldCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rian Ả-Rập-Xê-Út. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho WorldCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào WorldCoins hoặc Saudi Arabian Riyals để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). The WorldCoin là tiền tệ không có nước. Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Ký hiệu WDC có thể được viết WDC. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the WorldCoin cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi WDC có 12 chữ số có nghĩa.


SAR WDC
coinmill.com
2 2313.236
5 5783.090
10 11,566.180
20 23,132.361
50 57,830.901
100 115,661.803
200 231,323.605
500 578,309.013
1000 1,156,618.025
2000 2,313,236.050
5000 5,783,090.126
10,000 11,566,180.252
20,000 23,132,360.503
50,000 57,830,901.258
100,000 115,661,802.517
200,000 231,323,605.034
500,000 578,309,012.584
SAR tỷ lệ
1 tháng Tư 2026
WDC SAR
coinmill.com
5000.000 4
10,000.000 9
20,000.000 17
50,000.000 43
100,000.000 86
200,000.000 173
500,000.000 432
1,000,000.000 865
2,000,000.000 1729
5,000,000.000 4323
10,000,000.000 8646
20,000,000.000 17,292
50,000,000.000 43,229
100,000,000.000 86,459
200,000,000.000 172,918
500,000,000.000 432,295
1,000,000,000.000 864,590
WDC tỷ lệ
21 tháng Mười 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ