Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rian Ả-Rập-Xê-Út và Walton được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rian Ả-Rập-Xê-Út. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Walton trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Waltons hoặc Saudi Arabian Riyals để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). The Walton là tiền tệ không có nước. Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Ký hiệu WTC có thể được viết WTC. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Walton cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Chín 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi WTC có 15 chữ số có nghĩa.


SAR WTC
coinmill.com
2 2.60489
5 6.51222
10 13.02443
20 26.04887
50 65.12217
100 130.24435
200 260.48869
500 651.22173
1000 1302.44345
2000 2604.88690
5000 6512.21725
10,000 13,024.43450
20,000 26,048.86900
50,000 65,122.17251
100,000 130,244.34502
200,000 260,488.69005
500,000 651,221.72512
SAR tỷ lệ
14 tháng Tư 2026
WTC SAR
coinmill.com
5.00000 4
10.00000 8
20.00000 15
50.00000 38
100.00000 77
200.00000 154
500.00000 384
1000.00000 768
2000.00000 1536
5000.00000 3839
10,000.00000 7678
20,000.00000 15,356
50,000.00000 38,389
100,000.00000 76,779
200,000.00000 153,558
500,000.00000 383,894
1,000,000.00000 767,788
WTC tỷ lệ
22 tháng Chín 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ