Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rian Ả-Rập-Xê-Út và East Caribê Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rian Ả-Rập-Xê-Út. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho East Caribê Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đông Caribê đô la hoặc Saudi Arabian Riyals để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Đông Caribê Dollar là tiền tệ Antigua và Barbuda (AG, ATG), Dominica (DM, DMA), Grenada (GD, GRD), Saint Kitts và Nevis (KN, KNA), Saint Lucia (LC, LCA), và Saint Vincent và Grenadines (VC, VCT). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Ký hiệu XCD có thể được viết EC$. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Đông Caribê Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Ba 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Đông Caribê Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCD có 2 chữ số có nghĩa.


SAR XCD
coinmill.com
2 1.49
5 3.72
10 7.43
20 14.86
50 37.16
100 74.32
200 148.63
500 371.58
1000 743.16
2000 1486.33
5000 3715.81
10,000 7431.63
20,000 14,863.26
50,000 37,158.15
100,000 74,316.30
200,000 148,632.59
500,000 371,581.48
SAR tỷ lệ
23 tháng Ba 2025
XCD SAR
coinmill.com
2.00 3
5.00 7
10.00 13
20.00 27
50.00 67
100.00 135
200.00 269
500.00 673
1000.00 1346
2000.00 2691
5000.00 6728
10,000.00 13,456
20,000.00 26,912
50,000.00 67,280
100,000.00 134,560
200,000.00 269,120
500,000.00 672,800
XCD tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ