Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rian Ả-Rập-Xê-Út và East Caribê Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rian Ả-Rập-Xê-Út. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho East Caribê Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đông Caribê đô la hoặc Saudi Arabian Riyals để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Đông Caribê Dollar là tiền tệ Antigua và Barbuda (AG, ATG), Dominica (DM, DMA), Grenada (GD, GRD), Saint Kitts và Nevis (KN, KNA), Saint Lucia (LC, LCA), và Saint Vincent và Grenadines (VC, VCT). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Ký hiệu XCD có thể được viết EC$. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Đông Caribê Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Đông Caribê Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCD có 2 chữ số có nghĩa.


SAR XCD
coinmill.com
2 1.44
5 3.61
10 7.22
20 14.45
50 36.12
100 72.23
200 144.46
500 361.15
1000 722.30
2000 1444.61
5000 3611.52
10,000 7223.04
20,000 14,446.07
50,000 36,115.19
100,000 72,230.37
200,000 144,460.74
500,000 361,151.85
SAR tỷ lệ
15 tháng Sáu 2026
XCD SAR
coinmill.com
2.00 3
5.00 7
10.00 14
20.00 28
50.00 69
100.00 138
200.00 277
500.00 692
1000.00 1384
2000.00 2769
5000.00 6922
10,000.00 13,845
20,000.00 27,689
50,000.00 69,223
100,000.00 138,446
200,000.00 276,892
500,000.00 692,230
XCD tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ