Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rian Ả-Rập-Xê-Út và Ounce đồng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rian Ả-Rập-Xê-Út. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce đồng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce đồng hoặc Saudi Arabian Riyals để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Ký hiệu XCP có thể được viết Cu Oz. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce đồng cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCP có 5 chữ số có nghĩa.


SAR XCP
coinmill.com
2 3.54
5 8.85
10 17.71
20 35.41
50 88.54
100 177.07
200 354.15
500 885.37
1000 1770.73
2000 3541.47
5000 8853.67
10,000 17,707.33
20,000 35,414.66
50,000 88,536.65
100,000 177,073.30
200,000 354,146.60
500,000 885,366.51
SAR tỷ lệ
4 tháng Mười 2026
XCP SAR
coinmill.com
5.00 3
10.00 6
20.00 11
50.00 28
100.00 56
200.00 113
500.00 282
1000.00 565
2000.00 1129
5000.00 2824
10,000.00 5647
20,000.00 11,295
50,000.00 28,237
100,000.00 56,474
200,000.00 112,948
500,000.00 282,369
1,000,000.00 564,738
XCP tỷ lệ
5 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ