Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rian Ả-Rập-Xê-Út và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 13 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rian Ả-Rập-Xê-Út. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Saudi Arabian Riyals để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). The NEM là tiền tệ không có nước. Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


SAR XEM
coinmill.com
2 13.974
5 34.934
10 69.868
20 139.735
50 349.338
100 698.675
200 1397.351
500 3493.377
1000 6986.754
2000 13,973.508
5000 34,933.771
10,000 69,867.542
20,000 139,735.084
50,000 349,337.711
100,000 698,675.422
200,000 1,397,350.844
500,000 3,493,377.111
SAR tỷ lệ
9 tháng Chín 2026
XEM SAR
coinmill.com
20.000 3
50.000 7
100.000 14
200.000 29
500.000 72
1000.000 143
2000.000 286
5000.000 716
10,000.000 1431
20,000.000 2863
50,000.000 7156
100,000.000 14,313
200,000.000 28,626
500,000.000 71,564
1,000,000.000 143,128
2,000,000.000 286,256
5,000,000.000 715,640
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ