Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rian Ả-Rập-Xê-Út và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rian Ả-Rập-Xê-Út. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Saudi Arabian Riyals để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). The NEM là tiền tệ không có nước. Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


SAR XEM
coinmill.com
2 14.016
5 35.039
10 70.079
20 140.158
50 350.394
100 700.788
200 1401.576
500 3503.939
1000 7007.878
2000 14,015.755
5000 35,039.388
10,000 70,078.777
20,000 140,157.554
50,000 350,393.884
100,000 700,787.768
200,000 1,401,575.536
500,000 3,503,938.839
SAR tỷ lệ
27 tháng Tư 2026
XEM SAR
coinmill.com
20.000 3
50.000 7
100.000 14
200.000 29
500.000 71
1000.000 143
2000.000 285
5000.000 713
10,000.000 1427
20,000.000 2854
50,000.000 7135
100,000.000 14,270
200,000.000 28,539
500,000.000 71,348
1,000,000.000 142,697
2,000,000.000 285,393
5,000,000.000 713,483
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ