Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rian Ả-Rập-Xê-Út và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rian Ả-Rập-Xê-Út. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Saudi Arabian Riyals để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


SAR XOF
coinmill.com
2 299
5 747
10 1495
20 2990
50 7474
100 14,948
200 29,896
500 74,740
1000 149,480
2000 298,959
5000 747,399
10,000 1,494,797
20,000 2,989,594
50,000 7,473,986
100,000 14,947,972
200,000 29,895,943
500,000 74,739,858
SAR tỷ lệ
29 tháng Tư 2026
XOF SAR
coinmill.com
500 3
1000 7
2000 13
5000 33
10,000 67
20,000 134
50,000 334
100,000 669
200,000 1338
500,000 3345
1,000,000 6690
2,000,000 13,380
5,000,000 33,449
10,000,000 66,899
20,000,000 133,797
50,000,000 334,494
100,000,000 668,987
XOF tỷ lệ
29 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ