Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rian Ả-Rập-Xê-Út và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rian Ả-Rập-Xê-Út. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Saudi Arabian Riyals để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


SAR XOF
coinmill.com
2 307
5 767
10 1534
20 3067
50 7668
100 15,336
200 30,672
500 76,680
1000 153,360
2000 306,720
5000 766,800
10,000 1,533,601
20,000 3,067,201
50,000 7,668,003
100,000 15,336,006
200,000 30,672,012
500,000 76,680,030
SAR tỷ lệ
28 tháng Sáu 2026
XOF SAR
coinmill.com
500 3
1000 7
2000 13
5000 33
10,000 65
20,000 130
50,000 326
100,000 652
200,000 1304
500,000 3260
1,000,000 6521
2,000,000 13,041
5,000,000 32,603
10,000,000 65,206
20,000,000 130,412
50,000,000 326,030
100,000,000 652,060
XOF tỷ lệ
28 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ