Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rian Ả-Rập-Xê-Út và Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 9 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rian Ả-Rập-Xê-Út. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Francs Pháp Thái Bình Dương hoặc Saudi Arabian Riyals để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Thái Bình Dương Franc Pháp là tiền tệ Polynesia thuộc Pháp (PF, PYF, Tahiti). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Thái Bình Dương Franc Pháp còn được gọi là CFP franc, và Comptoirs Francais du Pacifique Franc. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Ký hiệu XPF có thể được viết CFPF. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Thái Bình Dương Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPF có 6 chữ số có nghĩa.


SAR XPF
coinmill.com
2 54
5 136
10 272
20 544
50 1361
100 2721
200 5443
500 13,606
1000 27,213
2000 54,425
5000 136,063
10,000 272,127
20,000 544,254
50,000 1,360,635
100,000 2,721,269
200,000 5,442,539
500,000 13,606,347
SAR tỷ lệ
8 tháng Tư 2026
XPF SAR
coinmill.com
100 4
200 7
500 18
1000 37
2000 73
5000 184
10,000 367
20,000 735
50,000 1837
100,000 3675
200,000 7350
500,000 18,374
1,000,000 36,748
2,000,000 73,495
5,000,000 183,738
10,000,000 367,476
20,000,000 734,951
XPF tỷ lệ
9 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ