Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rian Ả-Rập-Xê-Út và Ripple được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rian Ả-Rập-Xê-Út. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ripple trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ripples hoặc Saudi Arabian Riyals để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). The Ripple là tiền tệ không có nước. Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Ký hiệu XRP có thể được viết XRP. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Ripple cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XRP có 4 chữ số có nghĩa.


SAR XRP
coinmill.com
2 0.40
5 0.99
10 1.98
20 3.96
50 9.90
100 19.80
200 39.59
500 98.98
1000 197.97
2000 395.93
5000 989.84
10,000 1979.67
20,000 3959.35
50,000 9898.37
100,000 19,796.74
200,000 39,593.48
500,000 98,983.69
SAR tỷ lệ
20 tháng Mười 2026
XRP SAR
coinmill.com
0.50 3
1.00 5
2.00 10
5.00 25
10.00 51
20.00 101
50.00 253
100.00 505
200.00 1010
500.00 2526
1000.00 5051
2000.00 10,103
5000.00 25,257
10,000.00 50,513
20,000.00 101,027
50,000.00 252,567
100,000.00 505,134
XRP tỷ lệ
21 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ