Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rian Ả-Rập-Xê-Út và Ripple được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rian Ả-Rập-Xê-Út. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ripple trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ripples hoặc Saudi Arabian Riyals để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). The Ripple là tiền tệ không có nước. Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Ký hiệu XRP có thể được viết XRP. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Ripple cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XRP có 15 chữ số có nghĩa.


SAR XRP
coinmill.com
2 0.99
5 2.47
10 4.94
20 9.88
50 24.70
100 49.40
200 98.81
500 247.02
1000 494.05
2000 988.10
5000 2470.24
10,000 4940.48
20,000 9880.95
50,000 24,702.38
100,000 49,404.76
200,000 98,809.51
500,000 247,023.78
SAR tỷ lệ
29 tháng Bảy 2026
XRP SAR
coinmill.com
1.00 2
2.00 4
5.00 10
10.00 20
20.00 40
50.00 101
100.00 202
200.00 405
500.00 1012
1000.00 2024
2000.00 4048
5000.00 10,120
10,000.00 20,241
20,000.00 40,482
50,000.00 101,205
100,000.00 202,410
200,000.00 404,819
XRP tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ