Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rian Ả-Rập-Xê-Út và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rian Ả-Rập-Xê-Út. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Saudi Arabian Riyals để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


SAR YER
coinmill.com
2 130.185
5 325.465
10 650.930
20 1301.855
50 3254.640
100 6509.280
200 13,018.560
500 32,546.400
1000 65,092.800
2000 130,185.595
5000 325,463.995
10,000 650,927.985
20,000 1,301,855.970
50,000 3,254,639.930
100,000 6,509,279.855
200,000 13,018,559.715
500,000 32,546,399.285
SAR tỷ lệ
16 tháng Ba 2026
YER SAR
coinmill.com
200.000 3
500.000 8
1000.000 15
2000.000 31
5000.000 77
10,000.000 154
20,000.000 307
50,000.000 768
100,000.000 1536
200,000.000 3073
500,000.000 7681
1,000,000.000 15,363
2,000,000.000 30,725
5,000,000.000 76,813
10,000,000.000 153,627
20,000,000.000 307,254
50,000,000.000 768,134
YER tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ