Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rian Ả-Rập-Xê-Út và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Tám 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rian Ả-Rập-Xê-Út. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Saudi Arabian Riyals để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Tám 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


SAR YER
coinmill.com
2 129.290
5 323.230
10 646.460
20 1292.925
50 3232.310
100 6464.625
200 12,929.245
500 32,323.120
1000 64,646.235
2000 129,292.475
5000 323,231.185
10,000 646,462.365
20,000 1,292,924.730
50,000 3,232,311.830
100,000 6,464,623.660
200,000 12,929,247.320
500,000 32,323,118.295
SAR tỷ lệ
27 tháng Tám 2025
YER SAR
coinmill.com
200.000 3
500.000 8
1000.000 15
2000.000 31
5000.000 77
10,000.000 155
20,000.000 309
50,000.000 773
100,000.000 1547
200,000.000 3094
500,000.000 7734
1,000,000.000 15,469
2,000,000.000 30,938
5,000,000.000 77,344
10,000,000.000 154,688
20,000,000.000 309,376
50,000,000.000 773,440
YER tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ