Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rian Ả-Rập-Xê-Út và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rian Ả-Rập-Xê-Út. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Saudi Arabian Riyals để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


SAR YER
coinmill.com
2 128.325
5 320.815
10 641.635
20 1283.270
50 3208.175
100 6416.350
200 12,832.695
500 32,081.740
1000 64,163.485
2000 128,326.970
5000 320,817.425
10,000 641,634.850
20,000 1,283,269.695
50,000 3,208,174.240
100,000 6,416,348.485
200,000 12,832,696.970
500,000 32,081,742.420
SAR tỷ lệ
11 tháng Hai 2026
YER SAR
coinmill.com
200.000 3
500.000 8
1000.000 16
2000.000 31
5000.000 78
10,000.000 156
20,000.000 312
50,000.000 779
100,000.000 1559
200,000.000 3117
500,000.000 7793
1,000,000.000 15,585
2,000,000.000 31,170
5,000,000.000 77,926
10,000,000.000 155,852
20,000,000.000 311,704
50,000,000.000 779,259
YER tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ