Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rian Ả-Rập-Xê-Út và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rian Ả-Rập-Xê-Út. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Saudi Arabian Riyals để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


SAR YER
coinmill.com
2 129.035
5 322.590
10 645.185
20 1290.370
50 3225.920
100 6451.840
200 12,903.680
500 32,259.205
1000 64,518.410
2000 129,036.820
5000 322,592.050
10,000 645,184.105
20,000 1,290,368.205
50,000 3,225,920.515
100,000 6,451,841.030
200,000 12,903,682.060
500,000 32,259,205.155
SAR tỷ lệ
13 tháng Năm 2026
YER SAR
coinmill.com
200.000 3
500.000 8
1000.000 15
2000.000 31
5000.000 77
10,000.000 155
20,000.000 310
50,000.000 775
100,000.000 1550
200,000.000 3100
500,000.000 7750
1,000,000.000 15,499
2,000,000.000 30,999
5,000,000.000 77,497
10,000,000.000 154,995
20,000,000.000 309,989
50,000,000.000 774,973
YER tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ