Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rian Ả-Rập-Xê-Út và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rian Ả-Rập-Xê-Út. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Saudi Arabian Riyals để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Ba 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


SAR YER
coinmill.com
2 133.240
5 333.100
10 666.205
20 1332.410
50 3331.020
100 6662.040
200 13,324.080
500 33,310.205
1000 66,620.405
2000 133,240.810
5000 333,102.030
10,000 666,204.055
20,000 1,332,408.115
50,000 3,331,020.285
100,000 6,662,040.570
200,000 13,324,081.145
500,000 33,310,202.860
SAR tỷ lệ
23 tháng Ba 2025
YER SAR
coinmill.com
200.000 3
500.000 8
1000.000 15
2000.000 30
5000.000 75
10,000.000 150
20,000.000 300
50,000.000 751
100,000.000 1501
200,000.000 3002
500,000.000 7505
1,000,000.000 15,010
2,000,000.000 30,021
5,000,000.000 75,052
10,000,000.000 150,104
20,000,000.000 300,208
50,000,000.000 750,521
YER tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ