Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rian Ả-Rập-Xê-Út và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rian Ả-Rập-Xê-Út. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Saudi Arabian Riyals để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


SAR YER
coinmill.com
2 126.245
5 315.615
10 631.230
20 1262.455
50 3156.140
100 6312.280
200 12,624.565
500 31,561.405
1000 63,122.815
2000 126,245.625
5000 315,614.065
10,000 631,228.125
20,000 1,262,456.255
50,000 3,156,140.635
100,000 6,312,281.270
200,000 12,624,562.540
500,000 31,561,406.350
SAR tỷ lệ
14 tháng Chín 2026
YER SAR
coinmill.com
200.000 3
500.000 8
1000.000 16
2000.000 32
5000.000 79
10,000.000 158
20,000.000 317
50,000.000 792
100,000.000 1584
200,000.000 3168
500,000.000 7921
1,000,000.000 15,842
2,000,000.000 31,684
5,000,000.000 79,211
10,000,000.000 158,421
20,000,000.000 316,843
50,000,000.000 792,107
YER tỷ lệ
14 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ