Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rian Ả-Rập-Xê-Út và Rand Nam Phi được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rian Ả-Rập-Xê-Út. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rand Nam Phi trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ran hoặc Saudi Arabian Riyals để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rand Nam Phi là tiền tệ Nam Phi (ZA, ZAF). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Rand Nam Phi còn được gọi là Rands. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Ký hiệu ZAR có thể được viết R. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Rand Nam Phi được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Bảy 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rand Nam Phi cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Bảy 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZAR có 6 chữ số có nghĩa.


SAR ZAR
coinmill.com
2 7.40
5 18.50
10 37.00
20 73.95
50 184.90
100 369.80
200 739.65
500 1849.10
1000 3698.25
2000 7396.50
5000 18,491.20
10,000 36,982.45
20,000 73,964.90
50,000 184,912.25
100,000 369,824.45
200,000 739,648.95
500,000 1,849,122.35
SAR tỷ lệ
15 tháng Bảy 2019
ZAR SAR
coinmill.com
10.00 3
20.00 5
50.00 14
100.00 27
200.00 54
500.00 135
1000.00 270
2000.00 541
5000.00 1352
10,000.00 2704
20,000.00 5408
50,000.00 13,520
100,000.00 27,040
200,000.00 54,080
500,000.00 135,199
1,000,000.00 270,399
2,000,000.00 540,797
ZAR tỷ lệ
15 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ