Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Seychelles Rupee và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Seychelles Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Seychelles Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Seychelles là tiền tệ Seychelles (SC, SYC). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu SCR có thể được viết SR. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Rupee Seychelles được chia thành 100 cents. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Rupee Seychelles cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi SCR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


SCR XOF
coinmill.com
10.00 437
20.00 873
50.00 2183
100.00 4367
200.00 8733
500.00 21,833
1000.00 43,667
2000.00 87,333
5000.00 218,334
10,000.00 436,667
20,000.00 873,335
50,000.00 2,183,337
100,000.00 4,366,674
200,000.00 8,733,348
500,000.00 21,833,370
1,000,000.00 43,666,739
2,000,000.00 87,333,479
SCR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XOF SCR
coinmill.com
500 11.45
1000 22.90
2000 45.80
5000 114.50
10,000 229.00
20,000 458.00
50,000 1145.05
100,000 2290.05
200,000 4580.15
500,000 11,450.35
1,000,000 22,900.75
2,000,000 45,801.45
5,000,000 114,503.65
10,000,000 229,007.25
20,000,000 458,014.50
50,000,000 1,145,036.25
100,000,000 2,290,072.50
XOF tỷ lệ
28 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ