Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Seychelles Rupee và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Seychelles Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Seychelles Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Seychelles là tiền tệ Seychelles (SC, SYC). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu SCR có thể được viết SR. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Rupee Seychelles được chia thành 100 cents. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Rupee Seychelles cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi SCR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


SCR XOF
coinmill.com
10.00 430
20.00 860
50.00 2150
100.00 4300
200.00 8600
500.00 21,499
1000.00 42,998
2000.00 85,996
5000.00 214,990
10,000.00 429,980
20,000.00 859,960
50,000.00 2,149,901
100,000.00 4,299,802
200,000.00 8,599,604
500,000.00 21,499,009
1,000,000.00 42,998,019
2,000,000.00 85,996,037
SCR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XOF SCR
coinmill.com
500 11.65
1000 23.25
2000 46.50
5000 116.30
10,000 232.55
20,000 465.15
50,000 1162.85
100,000 2325.70
200,000 4651.40
500,000 11,628.45
1,000,000 23,256.90
2,000,000 46,513.75
5,000,000 116,284.45
10,000,000 232,568.85
20,000,000 465,137.70
50,000,000 1,162,844.30
100,000,000 2,325,688.55
XOF tỷ lệ
8 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ