Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sudan Pound và Sexcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Chín 2020.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sudan Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sexcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sexcoins hoặc Sudan Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng Bảng Anh Sudan là tiền tệ Sudan (SD, SDN). The Sexcoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu SXC có thể được viết SXC. Đồng Bảng Anh Sudan được chia thành 100 qirush. Tỷ giá hối đoái đồng Bảng Anh Sudan cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Chín 2020 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Sexcoin cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi SDG có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SXC có 2 chữ số có nghĩa.


SDG SXC
coinmill.com
50.00 293.18
100.00 586.36
200.00 1172.73
500.00 2931.82
1000.00 5863.64
2000.00 11,727.27
5000.00 29,318.18
10,000.00 58,636.36
20,000.00 117,272.73
50,000.00 293,181.82
100,000.00 586,363.64
200,000.00 1,172,727.27
500,000.00 2,931,818.18
1,000,000.00 5,863,636.36
2,000,000.00 11,727,272.73
5,000,000.00 29,318,181.82
10,000,000.00 58,636,363.64
SDG tỷ lệ
24 tháng Chín 2020
SXC SDG
coinmill.com
200.00 34.11
500.00 85.27
1000.00 170.54
2000.00 341.09
5000.00 852.71
10,000.00 1705.43
20,000.00 3410.85
50,000.00 8527.13
100,000.00 17,054.26
200,000.00 34,108.53
500,000.00 85,271.32
1,000,000.00 170,542.64
2,000,000.00 341,085.27
5,000,000.00 852,713.18
10,000,000.00 1,705,426.36
20,000,000.00 3,410,852.71
50,000,000.00 8,527,131.78
SXC tỷ lệ
21 tháng Mười 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ