Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sudan Pound và Manat Turkmenistan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sudan Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Manat Turkmenistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Turkmenistan Manats hoặc Sudan Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng Bảng Anh Sudan là tiền tệ Sudan (SD, SDN). Manat Turkmenistan là tiền tệ Turkmenistan (TM, TKM). Đồng Bảng Anh Sudan được chia thành 100 qirush. Manat Turkmenistan được chia thành 100 tenga. Tỷ giá hối đoái đồng Bảng Anh Sudan cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Manat Turkmenistan cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi SDG có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TMT có 4 chữ số có nghĩa.


SDG TMT
coinmill.com
500.00 3
1000.00 6
2000.00 12
5000.00 29
10,000.00 58
20,000.00 116
50,000.00 290
100,000.00 580
200,000.00 1160
500,000.00 2899
1,000,000.00 5798
2,000,000.00 11,597
5,000,000.00 28,992
10,000,000.00 57,985
20,000,000.00 115,970
50,000,000.00 289,924
100,000,000.00 579,848
SDG tỷ lệ
30 tháng Chín 2026
TMT SDG
coinmill.com
2 344.92
5 862.30
10 1724.59
20 3449.18
50 8622.95
100 17,245.90
200 34,491.80
500 86,229.51
1000 172,459.02
2000 344,918.03
5000 862,295.08
10,000 1,724,590.16
20,000 3,449,180.33
50,000 8,622,950.82
100,000 17,245,901.64
200,000 34,491,803.28
500,000 86,229,508.20
TMT tỷ lệ
30 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ