Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sudan Pound và Tunisia Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sudan Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tunisia Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tunisia dinar hoặc Sudan Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng Bảng Anh Sudan là tiền tệ Sudan (SD, SDN). Dinar Tunisia là tiền tệ Tunisia (TN, TUN). Ký hiệu TND có thể được viết TD. Đồng Bảng Anh Sudan được chia thành 100 qirush. Dinar Tunisia được chia thành 1000 millimes. Tỷ giá hối đoái đồng Bảng Anh Sudan cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Dinar Tunisia cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi SDG có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TND có 4 chữ số có nghĩa.


SDG TND
coinmill.com
500.00 2.475
1000.00 4.945
2000.00 9.890
5000.00 24.725
10,000.00 49.455
20,000.00 98.905
50,000.00 247.265
100,000.00 494.530
200,000.00 989.055
500,000.00 2472.640
1,000,000.00 4945.280
2,000,000.00 9890.555
5,000,000.00 24,726.390
10,000,000.00 49,452.775
20,000,000.00 98,905.555
50,000,000.00 247,263.885
100,000,000.00 494,527.765
SDG tỷ lệ
30 tháng Chín 2026
TND SDG
coinmill.com
2.000 404.43
5.000 1011.07
10.000 2022.13
20.000 4044.26
50.000 10,110.66
100.000 20,221.31
200.000 40,442.62
500.000 101,106.56
1000.000 202,213.11
2000.000 404,426.23
5000.000 1,011,065.57
10,000.000 2,022,131.15
20,000.000 4,044,262.30
50,000.000 10,110,655.74
100,000.000 20,221,311.48
200,000.000 40,442,622.95
500,000.000 101,106,557.38
TND tỷ lệ
30 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ