Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sudan Pound và Ucraina Hryvnia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Hai 2023.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sudan Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ucraina Hryvnia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ucraina Hryvnia hoặc Sudan Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng Bảng Anh Sudan là tiền tệ Sudan (SD, SDN). Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Đồng Bảng Anh Sudan được chia thành 100 qirush. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái đồng Bảng Anh Sudan cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Hai 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Hai 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi SDG có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UAH có 5 chữ số có nghĩa.


SDG UAH
coinmill.com
500.00 31.42
1000.00 62.84
2000.00 125.67
5000.00 314.18
10,000.00 628.35
20,000.00 1256.70
50,000.00 3141.75
100,000.00 6283.50
200,000.00 12,567.00
500,000.00 31,417.51
1,000,000.00 62,835.02
2,000,000.00 125,670.04
5,000,000.00 314,175.10
10,000,000.00 628,350.21
20,000,000.00 1,256,700.42
50,000,000.00 3,141,751.04
100,000,000.00 6,283,502.08
SDG tỷ lệ
1 tháng Hai 2023
UAH SDG
coinmill.com
20.00 318.29
50.00 795.73
100.00 1591.47
200.00 3182.94
500.00 7957.35
1000.00 15,914.69
2000.00 31,829.38
5000.00 79,573.46
10,000.00 159,146.92
20,000.00 318,293.84
50,000.00 795,734.60
100,000.00 1,591,469.19
200,000.00 3,182,938.39
500,000.00 7,957,345.97
1,000,000.00 15,914,691.94
2,000,000.00 31,829,383.89
5,000,000.00 79,573,459.72
UAH tỷ lệ
1 tháng Hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ