Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sudan Pound và Shilling Uganda được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sudan Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shilling Uganda trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uganda shilling hoặc Sudan Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng Bảng Anh Sudan là tiền tệ Sudan (SD, SDN). Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Đồng Bảng Anh Sudan được chia thành 100 qirush. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái đồng Bảng Anh Sudan cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi SDG có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UGX có 4 chữ số có nghĩa.


SDG UGX
coinmill.com
500.00 3250
1000.00 6500
2000.00 13,000
5000.00 32,550
10,000.00 65,100
20,000.00 130,200
50,000.00 325,500
100,000.00 651,000
200,000.00 1,302,050
500,000.00 3,255,050
1,000,000.00 6,510,150
2,000,000.00 13,020,300
5,000,000.00 32,550,700
10,000,000.00 65,101,400
20,000,000.00 130,202,750
50,000,000.00 325,506,950
100,000,000.00 651,013,850
SDG tỷ lệ
29 tháng Chín 2026
UGX SDG
coinmill.com
2000 307.21
5000 768.03
10,000 1536.07
20,000 3072.13
50,000 7680.33
100,000 15,360.66
200,000 30,721.31
500,000 76,803.28
1,000,000 153,606.56
2,000,000 307,213.11
5,000,000 768,032.79
10,000,000 1,536,065.57
20,000,000 3,072,131.15
50,000,000 7,680,327.87
100,000,000 15,360,655.74
200,000,000 30,721,311.48
500,000,000 76,803,278.69
UGX tỷ lệ
29 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ