Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sudan Pound và Ounce bạc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sudan Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc Sudan Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng Bảng Anh Sudan là tiền tệ Sudan (SD, SDN). Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Đồng Bảng Anh Sudan được chia thành 100 qirush. Tỷ giá hối đoái đồng Bảng Anh Sudan cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi SDG có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa.


SDG XAG
coinmill.com
500.00 50.315
1000.00 100.630
2000.00 201.260
5000.00 503.150
10,000.00 1006.300
20,000.00 2012.599
50,000.00 5031.498
100,000.00 10,062.996
200,000.00 20,125.992
500,000.00 50,314.980
1,000,000.00 100,629.960
2,000,000.00 201,259.920
5,000,000.00 503,149.800
10,000,000.00 1,006,299.599
20,000,000.00 2,012,599.198
50,000,000.00 5,031,497.996
100,000,000.00 10,062,995.991
SDG tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
XAG SDG
coinmill.com
50.000 496.87
100.000 993.74
200.000 1987.48
500.000 4968.70
1000.000 9937.40
2000.000 19,874.80
5000.000 49,686.99
10,000.000 99,373.98
20,000.000 198,747.97
50,000.000 496,869.92
100,000.000 993,739.84
200,000.000 1,987,479.67
500,000.000 4,968,699.19
1,000,000.000 9,937,398.37
2,000,000.000 19,874,796.75
5,000,000.000 49,686,991.87
10,000,000.000 99,373,983.74
XAG tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ