Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sudan Pound và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sudan Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Sudan Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng Bảng Anh Sudan là tiền tệ Sudan (SD, SDN). Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Đồng Bảng Anh Sudan được chia thành 100 qirush. Tỷ giá hối đoái đồng Bảng Anh Sudan cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi SDG có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


SDG XAU
coinmill.com
500.00 0.000
1000.00 0.000
2000.00 0.001
5000.00 0.002
10,000.00 0.004
20,000.00 0.008
50,000.00 0.021
100,000.00 0.042
200,000.00 0.085
500,000.00 0.212
1,000,000.00 0.424
2,000,000.00 0.849
5,000,000.00 2.122
10,000,000.00 4.243
20,000,000.00 8.487
50,000,000.00 21.217
100,000,000.00 42.435
SDG tỷ lệ
29 tháng Mười 2026
XAU SDG
coinmill.com
0.000 471.31
0.001 1178.28
0.001 2356.56
0.002 4713.11
0.005 11,782.79
0.010 23,565.57
0.020 47,131.15
0.050 117,827.87
0.100 235,655.74
0.200 471,311.48
0.500 1,178,278.69
1.000 2,356,557.38
2.000 4,713,114.75
5.000 11,782,786.89
10.000 23,565,573.77
20.000 47,131,147.54
50.000 117,827,868.85
XAU tỷ lệ
30 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ