Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sudan Pound và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sudan Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Sudan Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng Bảng Anh Sudan là tiền tệ Sudan (SD, SDN). Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Đồng Bảng Anh Sudan được chia thành 100 qirush. Tỷ giá hối đoái đồng Bảng Anh Sudan cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi SDG có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


SDG XAU
coinmill.com
500.00 3621.453
1000.00 7242.907
2000.00 14,485.813
5000.00 36,214.534
10,000.00 72,429.067
20,000.00 144,858.135
50,000.00 362,145.337
100,000.00 724,290.674
200,000.00 1,448,581.348
500,000.00 3,621,453.370
1,000,000.00 7,242,906.740
2,000,000.00 14,485,813.480
5,000,000.00 36,214,533.700
10,000,000.00 72,429,067.401
20,000,000.00 144,858,134.802
50,000,000.00 362,145,337.005
100,000,000.00 724,290,674.009
SDG tỷ lệ
15 tháng Chín 2026
XAU SDG
coinmill.com
5000.000 690.33
10,000.000 1380.66
20,000.000 2761.32
50,000.000 6903.31
100,000.000 13,806.61
200,000.000 27,613.22
500,000.000 69,033.06
1,000,000.000 138,066.12
2,000,000.000 276,132.23
5,000,000.000 690,330.58
10,000,000.000 1,380,661.16
20,000,000.000 2,761,322.31
50,000,000.000 6,903,305.79
100,000,000.000 13,806,611.57
200,000,000.000 27,613,223.14
500,000,000.000 69,033,057.85
1,000,000,000.000 138,066,115.70
XAU tỷ lệ
15 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ