Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sudan Pound và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sudan Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Sudan Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng Bảng Anh Sudan là tiền tệ Sudan (SD, SDN). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Đồng Bảng Anh Sudan được chia thành 100 qirush. Tỷ giá hối đoái đồng Bảng Anh Sudan cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi SDG có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


SDG XEM
coinmill.com
500.00 22.588
1000.00 45.176
2000.00 90.352
5000.00 225.881
10,000.00 451.761
20,000.00 903.523
50,000.00 2258.806
100,000.00 4517.613
200,000.00 9035.226
500,000.00 22,588.064
1,000,000.00 45,176.129
2,000,000.00 90,352.257
5,000,000.00 225,880.643
10,000,000.00 451,761.286
20,000,000.00 903,522.572
50,000,000.00 2,258,806.430
100,000,000.00 4,517,612.861
SDG tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XEM SDG
coinmill.com
20.000 442.71
50.000 1106.78
100.000 2213.56
200.000 4427.12
500.000 11,067.79
1000.000 22,135.58
2000.000 44,271.17
5000.000 110,677.92
10,000.000 221,355.84
20,000.000 442,711.68
50,000.000 1,106,779.21
100,000.000 2,213,558.42
200,000.000 4,427,116.85
500,000.000 11,067,792.12
1,000,000.000 22,135,584.23
2,000,000.000 44,271,168.46
5,000,000.000 110,677,921.15
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ