Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sudan Pound và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sudan Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Sudan Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng Bảng Anh Sudan là tiền tệ Sudan (SD, SDN). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Đồng Bảng Anh Sudan được chia thành 100 qirush. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái đồng Bảng Anh Sudan cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi SDG có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


SDG XOF
coinmill.com
0.00 344
0.00 688
0.01 1720
0.01 3441
0.02 6881
0.05 17,203
0.10 34,406
0.20 68,812
0.50 172,029
1.00 344,058
2.00 688,116
5.00 1,720,291
10.00 3,440,581
20.00 6,881,163
50.00 17,202,907
100.00 34,405,813
200.00 68,811,627
SDG tỷ lệ
2 tháng Tám 2026
XOF SDG
coinmill.com
500 0.00
1000 0.00
2000 0.01
5000 0.01
10,000 0.03
20,000 0.06
50,000 0.15
100,000 0.29
200,000 0.58
500,000 1.45
1,000,000 2.91
2,000,000 5.81
5,000,000 14.53
10,000,000 29.06
20,000,000 58.13
50,000,000 145.32
100,000,000 290.65
XOF tỷ lệ
30 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ