Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sudan Pound và Ounce Palladium được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sudan Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Palladium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Palladium hoặc Sudan Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng Bảng Anh Sudan là tiền tệ Sudan (SD, SDN). Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Đồng Bảng Anh Sudan được chia thành 100 qirush. Tỷ giá hối đoái đồng Bảng Anh Sudan cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi SDG có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa.


SDG XPD
coinmill.com
500.00 0.001
1000.00 0.002
2000.00 0.003
5000.00 0.009
10,000.00 0.017
20,000.00 0.035
50,000.00 0.086
100,000.00 0.173
200,000.00 0.346
500,000.00 0.865
1,000,000.00 1.730
2,000,000.00 3.459
5,000,000.00 8.648
10,000,000.00 17.296
20,000,000.00 34.592
50,000,000.00 86.480
100,000,000.00 172.961
SDG tỷ lệ
15 tháng Chín 2026
XPD SDG
coinmill.com
0.001 578.17
0.002 1156.33
0.005 2890.83
0.010 5781.65
0.020 11,563.31
0.050 28,908.26
0.100 57,816.53
0.200 115,633.06
0.500 289,082.64
1.000 578,165.29
2.000 1,156,330.58
5.000 2,890,826.45
10.000 5,781,652.89
20.000 11,563,305.79
50.000 28,908,264.46
100.000 57,816,528.93
200.000 115,633,057.85
XPD tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ